ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đệ nhất phu nhân" (1件)
đệ nhất phu nhân
日本語
名ファーストレディ
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
ファーストレディは慈善活動や社会活動に頻繁に参加する。
類語検索結果 "đệ nhất phu nhân" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đệ nhất phu nhân" (1件)
Đệ nhất phu nhân thường tham gia vào các hoạt động từ thiện và xã hội.
ファーストレディは慈善活動や社会活動に頻繁に参加する。
